Bao quanh là nước mà lại thiếu nước ngọt. Cách hòn đảo giải bài toán đó là câu chuyện kỹ thuật đáng kể nhất của nó.
Bài toán gốc
Không sông lớn, không nước ngầm đáng kể, diện tích nhỏ để hứng nước mưa, nhưng dân số đông và công nghiệp dùng nhiều nước.
Trong nhiều thập niên, phần lớn nước phải nhập từ nước láng giềng qua đường ống, và đó là điểm yếu chiến lược rõ ràng.
Bốn nguồn cung
Chiến lược hiện nay dựa trên bốn nguồn: nước mưa thu trong lưu vực, nước nhập khẩu, nước tái chế và nước khử mặn.
Việc không phụ thuộc vào một nguồn duy nhất chính là điểm cốt lõi, vì mỗi nguồn có rủi ro riêng.
Thu nước mưa trên toàn đảo
Hai phần ba diện tích đảo là vùng thu nước, nghĩa là nước mưa rơi trên mái nhà và đường phố cũng được dẫn về hồ chứa.
Đây là điều rất hiếm gặp: một đô thị dùng chính mình làm lưu vực, và nó đòi hỏi hệ thống kênh cùng quy định nghiêm về xả thải.
Hệ thống hồ chứa
Có nhiều hồ chứa rải khắp đảo, từ những hồ trong rừng trung tâm tới các hồ tạo ra bằng cách chặn cửa sông ở vùng đô thị.
Chúng được nối với nhau qua đường ống và kênh dẫn, cho phép điều phối nước giữa các khu vực tuỳ theo lượng mưa từng nơi.
Tái chế nước thải
Nước thải được thu gom, xử lý rồi lọc qua màng và khử trùng để đạt chất lượng rất cao.
Phần lớn dùng cho công nghiệp cần nước siêu sạch, phần còn lại bổ sung vào hồ chứa trước khi qua xử lý nước sạch thông thường.
Khử mặn nước biển
Các nhà máy khử mặn bơm nước biển qua màng lọc dưới áp suất cao để tách muối.
Đây là nguồn ổn định nhất vì không phụ thuộc vào mưa, nhưng nó tốn rất nhiều năng lượng và vì thế đắt nhất.
Nhập khẩu và thoả thuận dài hạn
Nước nhập theo các thoả thuận có thời hạn, và việc chúng sẽ hết hạn là động lực lớn thúc đẩy toàn bộ chiến lược tự chủ.
Mục tiêu công khai là tới lúc đó, các nguồn còn lại phải đủ sức thay thế hoàn toàn phần nhập khẩu.
Vấn đề năng lượng
Khử mặn và tái chế đều cần nhiều điện, nên an ninh nước gắn chặt với an ninh năng lượng.
Nghiên cứu để giảm điện năng trên mỗi mét khối nước là ưu tiên thường trực, vì mỗi phần trăm tiết kiệm được đều là khoản lớn ở quy mô này.
Chất lượng nước máy
Nước máy đạt chuẩn uống trực tiếp và được kiểm nghiệm liên tục ở nhiều điểm trên mạng lưới.
Dù vậy nhiều hộ vẫn dùng bình lọc hoặc nước đóng chai, phần nhiều là do thói quen chứ không phải do chất lượng.
Hệ thống ngầm khổng lồ
Có mạng lưới đường hầm sâu dẫn toàn bộ nước thải về các nhà máy xử lý, thay cho hàng trăm cây số cống và trạm bơm cũ.
Cách này tiết kiệm diện tích mặt đất và cho phép xử lý tập trung với hiệu suất cao hơn nhiều.
Nước cho công nghiệp
Một số ngành, đặc biệt là sản xuất linh kiện điện tử, cần nước siêu sạch với khối lượng rất lớn.
Chính nhu cầu này là lý do nước tái chế chất lượng cao có thị trường ổn định, và nó biến một vấn đề xử lý chất thải thành một sản phẩm.
Giáo dục và tiết kiệm nước
Có các chương trình khuyến khích tiết kiệm, quy định về thiết bị tiết kiệm nước và giá tính theo bậc.
Mức tiêu thụ trên đầu người đã giảm đáng kể qua nhiều năm, và đó là nguồn nước rẻ nhất trong tất cả các nguồn.
Giá nước phản ánh chi phí thật
Giá nước được tính để phản ánh chi phí sản xuất thay vì được trợ giá sâu, với các khoản hỗ trợ riêng cho hộ thu nhập thấp.
Cách này giữ cho người dùng có động lực tiết kiệm, và nó là một phần của chiến lược quản lý nhu cầu chứ không chỉ quản lý nguồn cung.
Vì sao câu chuyện này đáng học
Nó cho thấy một nơi không có nước vẫn có thể tự chủ, bằng cách coi mọi giọt nước là tài nguyên và không bỏ nguồn nào.
Với các đô thị ven biển đang thiếu nước trên khắp thế giới, đây là mô hình được nghiên cứu và tham khảo nhiều nhất.
Hỏi đáp
Nước đến từ đâu?
Từ bốn nguồn: nước mưa thu trong lưu vực, nhập khẩu, tái chế và khử mặn nước biển.
Nước tái chế có uống được không?
Đạt chất lượng rất cao; phần lớn dùng cho công nghiệp, phần còn lại bổ sung vào hồ chứa.
Khử mặn có nhược điểm gì?
Tốn rất nhiều năng lượng, nên đắt nhất trong các nguồn.
Vì sao cả đô thị là vùng thu nước?
Vì diện tích quá nhỏ, nên nước mưa rơi trên mái nhà và đường phố cũng phải được thu về hồ chứa.